15/12/2017 | 01:23:58
Lượt truy cập : 5 697 106
SD COLLECTION
Sản phẩm đồng chất, tính năng sử dụng cao, cấu tạo bởi các vật liệu không mang tính dẫn điện
Bề mặt giống đá cẩm thạch có các hoa văn.
TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT
-
SD
2000 SD
FINESSE SD
Gauge
2mm
2mm
2mm
Roll Size
2m x 20m = 40m2
2m x 20m = 40m2
2m x 20m = 40m2
Tile Size
608 x 608mm
608 x 608mm
608 x 608mm
Weight
3400 g/m2
3500 g/m2
3030 g/m2
EN 649
Conforms
Conforms
Conforms
Use Area Classification
34, 43
34, 43
34, 43
Agrement
G5ws
G5ws
G5ws
ASTM F1913
Conforms
Conforms
Conforms
ASTM F1700
Conforms
Conforms
Conforms
EN 13501 - 1
Class Bfl-S1
Class Bfl-S1
Class Bfl-S1
EN ISO 9239 - 1
≥ 8 kw/m2
≥ 8 kw/m2
≥ 8 kw/m2
EN OSO 11925 - 2
Pass
Pass
Pass
ASTM E662
-
ASTM E648
Class 1
Class 1
Class 1
EN 649 Abrasion Group
Group M
Group M
Group P
EN 13893
Class DS (dry)
Class DS (dry)
Class DS (dry)
IEC 61340-4-1 2000RG
1x10 6 ohms to 1x10 9 ohms
1x10 6 ohms to 1x10 6 ohms
1x10 6 ohms to 1x10 6 ohms
EN 1081 R1/R2
ESD S 7.1
1x10 6 ohms to 1x10 9 ohms
1x10 6 ohms to 1x10 9 ohms
1x10 6 ohms to 1x10 9 ohms
Hygiene
+
+
+
Calcico Blue 2270
Calcite 2290
Cascade 5200
Daybreak 5220
Flaxen 5060
Golden Sand 5070
Lodestone 5230
Moonscape 5260
Ocean Blue 5050
Silver Grey 5110
Steel Gray 5030
Stellar Blue 2220
Synchro Beige 2280
Teal 5080
Veloce Grey 2210
Woodglade 5240